越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lá khô” (1)
lá khô

英语
名dead leaf
Con đường đầy lá khô.
The road is full of dry leaves.
相关词“lá khô” (0)
未找到相关词。
短语“lá khô” (10)
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
Con đường đầy lá khô.
The road is full of dry leaves.
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
He felt that the decision was unfair.
May mắn là không có ai bị thương nặng trong vụ va chạm.
Fortunately, no one was seriously injured in the collision.
Việc sử dụng cách đo nửa ga là không có cơ sở khoa học.
The use of the half-throttle measurement method has no scientific basis.
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
Gold jewelry consumption was about 430.5 tons.
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
No matter the reason, the use of violence is unacceptable.
Việc áp thuế là không có cơ sở.
The imposition of taxes is baseless.
Tội ác chống lại loài người là không thể chấp nhận được.
Crimes against humanity are unacceptable.
